Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "máy fax" (1)
máy fax

Tiếng Anh
Danh từfax machine
Công ty vẫn dùng máy fax để gửi tài liệu.
The company still uses a fax machine to send documents.
Từ liên quan "máy fax" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "máy fax" (1)
Công ty vẫn dùng máy fax để gửi tài liệu.
The company still uses a fax machine to send documents.
